狀紙

zhuàng zhǐ trạng chỉ

Hán Việt: trạng chỉ · Pinyin: zhuàng zhǐ

Tổng quan

mẫu đơn kiện: đơn kiện/cáo trạng

Cấu tạo: (trạng) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẫu đơn kiện: đơn kiện/cáo trạng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印有规定格式供写诉状用的纸;诉状。

Eng

  • Cihui 狀紙 huàngzhǐ n. complaint form M:¹zhāng