狀詞 trạng từ Hán Việt: trạng từ Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 詞 (từ)Hán Việttrạng từCấu tạo狀 + 詞 · trạng + từ nghĩa thành phần: trạng + từ Nghĩa EngCihui 狀詞 huàngcí* n. 1. written complaint; plaint; indictment 2. contents of an accusation