狀首

zhuàng shǒu trạng thủ

Hán Việt: trạng thủ · Pinyin: zhuàng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trạng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即状头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即状头。