狀首 zhuàng shǒu · trạng thủ Hán Việt: trạng thủ · Pinyin: zhuàng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 首 (thủ)Pinyinzhuàng shǒuHán Việttrạng thủCấu tạo狀 + 首 · trạng + thủ nghĩa thành phần: trạng + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即状头。Tân Hoa Tự Điển 1.即状头。