獷俗 quánh tục Hán Việt: quánh tục Tổng quan Cấu tạo: 獷 (quánh) + 俗 (tục)Hán Việtquánh tụcCấu tạo獷 + 俗 · quánh + tục nghĩa thành phần: quánh + tục Nghĩa EngCihui 獷俗 uǎngsú n. uncivilized customs; barbarian ways