猶他大學 yóu tā dà xué · do tha đại học Hán Việt: do tha đại học · Pinyin: yóu tā dà xué Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 他 (tha) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinyóu tā dà xuéHán Việtdo tha đại họcCấu tạo猶 + 他 + 大 + 學 · do + tha + đại + học nghĩa thành phần: do + tha + đại + học