猶兀自

yóu wù zì do ngột tự

Hán Việt: do ngột tự · Pinyin: yóu wù zì

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (ngột) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"犹古自"。