猶古自 yóu gǔ zì · do cổ tự Hán Việt: do cổ tự · Pinyin: yóu gǔ zì Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 古 (cổ) + 自 (tự)Pinyinyóu gǔ zìHán Việtdo cổ tựCấu tạo猶 + 古 + 自 · do + cổ + tự nghĩa thành phần: do + cổ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"犹兀自"; 犹言依然是。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犹兀自"。 2.犹言依然是。