猶達斯

yóu dá sī do đạt tư

Hán Việt: do đạt tư · Pinyin: yóu dá sī

Tổng quan

Giu-đa (tên)

Cấu tạo: (do) + (đạt) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giu-đa (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Judas (name)
  • Cihui Judas (name)