狀候 zhuàng hòu · trạng hậu Hán Việt: trạng hậu · Pinyin: zhuàng hòu Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 候 (hậu)Pinyinzhuàng hòuHán Việttrạng hậuCấu tạo狀 + 候 · trạng + hậu nghĩa thành phần: trạng + hậu