状匿 trạng nặc Hán Việt: trạng nặc Tổng quan Cấu tạo: 状 (trạng) + 匿 (nặc)Hán Việttrạng nặcCấu tạo状 + 匿 · trạng + nặc nghĩa thành phần: trạng + nặc