状呈 trạng trình Hán Việt: trạng trình Tổng quan Cấu tạo: 状 (trạng) + 呈 (trình)Hán Việttrạng trìnhCấu tạo状 + 呈 · trạng + trình nghĩa thành phần: trạng + trình