狀告

zhuàng gào trạng cáo

Hán Việt: trạng cáo · Pinyin: zhuàng gào

Tổng quan

kiện | tố tụng | nộp đơn kiện

Cấu tạo: (trạng) + (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiện | tố tụng | nộp đơn kiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 递状控告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.递状控告。

Eng

  • CC-CEDICT to sue|to take to court|to file a lawsuit
  • Cihui to sue; to take to court; to file a lawsuit