狀字 zhuàng zì·trạng tự Hán Việt: trạng tự · Pinyin: zhuàng zì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即副词。 Cấu tạo: 狀 (trạng) + 字 (tự)Pinyinzhuàng zìHán Việttrạng tựTừ loạidanhCấu tạo狀 + 字 · trạng + tự nghĩa thành phần: trạng + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chữ Từ liên quan Gần nghĩa字串 · 字義 · 字書 · 字體 · 字元 · 字典 · 字印 · 字句