狀字

zhuàng zì trạng tự

Hán Việt: trạng tự · Pinyin: zhuàng zì

Tổng quan

Cấu tạo: (trạng) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái chữ làm rõ thêm cái cách, cái vẻ. trạng tự trạng tự ☆Cái chữ làm rõ thêm cái cách, cái vẻ.