狀物

zhuàng wùtrạng vật

Hán Việt: trạng vật · Pinyin: zhuàng wù

Tổng quan

vật hình dạng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.描绘事物。

Cấu tạo: 狀 (trạng) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miêu tả cái gì đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.描绘事物。

Eng

  • Cihui -shaped thing; to portray sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

物業 · 物主 · 物事 · 物產 · 物件 · 物價 · 物體 · 物候