狀物
trạng vật
Hán Việt: trạng vật · Pinyin: zhuàng wù
Tổng quan
vật hình dạng... | miêu tả cái gì đó
Nghĩa
Việt
- Cihui vật hình dạng... | miêu tả cái gì đó
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 描绘事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.描绘事物。
Eng
- CC-CEDICT ...-shaped thing|to portray sth
- Cihui ...-shaped thing; to portray sth