狀結 zhuàng jié · trạng kết Hán Việt: trạng kết · Pinyin: zhuàng jié Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 結 (kết)Pinyinzhuàng jiéHán Việttrạng kếtCấu tạo狀 + 結 · trạng + kết nghĩa thành phần: trạng + kết