狀詞
trạng từ
Hán Việt: trạng từ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.訴訟的文書或狀書中所寫的文詞。 2.文法上的副詞。參見「狀語」條。
Eng
- Cihui 狀詞 huàngcí* n. 1. written complaint; plaint; indictment 2. contents of an accusation
Hán Việt: trạng từ