狀鋪 zhuàng pù · trạng phô Hán Việt: trạng phô · Pinyin: zhuàng pù Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 鋪 (phô)Pinyinzhuàng pùHán Việttrạng phôCấu tạo狀 + 鋪 · trạng + phô nghĩa thành phần: trạng + phô