狂傲的 kuáng ào de · cuồng ngạo đích Hán Việt: cuồng ngạo đích · Pinyin: kuáng ào de Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 傲 (ngạo) + 的 (đích)Pinyinkuáng ào deHán Việtcuồng ngạo đíchCấu tạo狂 + 傲 + 的 · cuồng + ngạo + đích nghĩa thành phần: cuồng + ngạo + đích