狂副使

kuáng fù shǐ cuồng phó sử

Hán Việt: cuồng phó sử · Pinyin: kuáng fù shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (phó) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋苏轼元丰年间贬为黄州团练副使,因自号"狂副使"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋苏轼元丰年间贬为黄州团练副使,因自号"狂副使"。