狂想曲

kuáng xiǎng qǔ cuồng tưởng khúc

Hán Việt: cuồng tưởng khúc · Pinyin: kuáng xiǎng qǔ

Tổng quan

rapsodia (âm nhạc)

Cấu tạo: (cuồng) + (tưởng) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rapsodia (âm nhạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 源於十九世紀的一種史詩性器樂曲。為英語rhapsody的意譯。常採用民間音樂為素材,具有敘事性,富於民族特色。樂曲自由奔放,不拘形式。如李斯特(Franz Liszt)的《匈牙利狂想曲》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种富于幻想或叙事性的器乐曲,根据民歌或民间舞曲的主题改编而成。

Eng

  • CC-CEDICT rhapsody (music)
  • Cihui rhapsody (music)

ja

  • JMdict capriccio|mania|wild excitement|frenzy