狂暴
cuồng bạo
Hán Việt: cuồng bạo · Pinyin: kuáng bào
Tổng quan
cuồng bạo; điên cuồng; mê loạn; điên tiết; thịnh nộ. tính khí cuồng bạo. 狂暴的北風. gió Bắc cuồng bạo
猛烈而凶暴性情~ㄧ~的北风。
狂野粗暴。如:「他的性格狂暴不馴。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 狂暴 uángbào s.v. violent; wild
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狂野粗暴。如:「他的性格狂暴不馴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猛烈而凶暴性情~ㄧ~的北风。
- Kaggle Zh-Vi frenzy
Eng
- JMdict rage
- JMdict frenzy
- Cihui frantic; berserk
Đức
- Handedict außer sich
ja
- JMdict 狂暴(きょうぼう)
other
- Nguồn khác Điên rồ hung tợn