狂暴者

kuáng bào zhě cuồng bạo giả

Hán Việt: cuồng bạo giả · Pinyin: kuáng bào zhě

Tổng quan

kẻ cuồng nộ (trong trò chơi nhập vai giả tưởng)

Cấu tạo: (cuồng) + (bạo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ cuồng nộ (trong trò chơi nhập vai giả tưởng)

Eng

  • CC-CEDICT berserker (fantasy role-playing)
  • Cihui berserker (fantasy role-playing)