狂欢庆祝 kuáng huān qìng zhù·cuồng hoan khánh chúc Hán Việt: cuồng hoan khánh chúc · Pinyin: kuáng huān qìng zhù Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 歡 (hoan) + 慶 (khánh) + 祝 (chúc)Pinyinkuáng huān qìng zhùHán Việtcuồng hoan khánh chúcTừ loạiđộngCấu tạo狂 + 歡 + 慶 + 祝 · cuồng + hoan + khánh + chúc nghĩa thành phần: cuồng + hoan + khánh + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ăn mừng cuồng nhiệtĐứcHandedict Karneval feiern Từ liên quan Gần nghĩa狂欢作乐 · 狂欢喧闹 · 庆祝会 · 庆祝及祭祀 · 庆祝的 · 狂欢的 · 狂欢节 · 庆祝国庆