狂歡慶祝 kuáng huān qìng zhù · cuồng hoan khánh chúc Hán Việt: cuồng hoan khánh chúc · Pinyin: kuáng huān qìng zhù Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 歡 (hoan) + 慶 (khánh) + 祝 (chúc)Pinyinkuáng huān qìng zhùHán Việtcuồng hoan khánh chúcCấu tạo狂 + 歡 + 慶 + 祝 · cuồng + hoan + khánh + chúc nghĩa thành phần: cuồng + hoan + khánh + chúc