狂熱

kuáng rè cuồng nhiệt

Hán Việt: cuồng nhiệt · Pinyin: kuáng rè

Tổng quan

cuồng nhiệt | một cách cuồng tín | sốt sắng

Cấu tạo: (cuồng) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuồng nhiệt | một cách cuồng tín | sốt sắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對某種事物懷有極度熱情。如:「他對搖滾音樂懷有一份異於常人的狂熱。」「她對演戲有著莫名的狂熱,學生時代就全心置身演藝社團。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一时激起的极度热情(多含贬义):~情绪|~购物。

Eng

  • CC-CEDICT zealotry|fanatical|feverish
  • Cihui zealotry; fanatical; feverish

ja

  • JMdict extreme passion|wild enthusiasm

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

冷静 · 理智