狂笑症 cuồng tiếu chứng Hán Việt: cuồng tiếu chứng Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 笑 (tiếu) + 症 (chứng)Hán Việtcuồng tiếu chứngCấu tạo狂 + 笑 + 症 · cuồng + tiếu + chứng nghĩa thành phần: cuồng + tiếu + chứng Nghĩa EngCihui gelotolepsy