狂蠅蛆病 cuồng dăng thư bệnh Hán Việt: cuồng dăng thư bệnh Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 蠅 (dăng) + 蛆 (thư) + 病 (bệnh)Hán Việtcuồng dăng thư bệnhCấu tạo狂 + 蠅 + 蛆 + 病 · cuồng + dăng + thư + bệnh nghĩa thành phần: cuồng + dăng + thư + bệnh Nghĩa EngCihui estriasis