狂言瞽說 kuáng yán gǔ shuō · cuồng ngôn cổ thuyết Hán Việt: cuồng ngôn cổ thuyết · Pinyin: kuáng yán gǔ shuō Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 言 (ngôn) + 瞽 (cổ) + 說 (thuyết)Pinyinkuáng yán gǔ shuōHán Việtcuồng ngôn cổ thuyếtCấu tạo狂 + 言 + 瞽 + 說 · cuồng + ngôn + cổ + thuyết nghĩa thành phần: cuồng + ngôn + cổ + thuyết