狂躁的 cuồng táo đích Hán Việt: cuồng táo đích Tổng quan vui buồn thất thường Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 躁 (táo) + 的 (đích)Hán Việtcuồng táo đíchCấu tạo狂 + 躁 + 的 · cuồng + táo + đích nghĩa thành phần: cuồng + táo + đích Nghĩa ViệtCihui vui buồn thất thường