狂風大作

kuáng fēng dà zuò cuồng phong đại tác

Hán Việt: cuồng phong đại tác · Pinyin: kuáng fēng dà zuò

Tổng quan

cuồng phong gào thét

Cấu tạo: (cuồng) + (phong) + (đại) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuồng phong gào thét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 颳起疾遽猛烈的強風。《三國演義》第一○回:「兩馬相交,忽然狂風大作,飛沙走石,兩軍皆亂,各自收兵。」

Eng

  • Cihui 狂風大作 uángfēngdàzuò f.e. A fierce gale sprang up.