狂風怒號
cuồng phong nộ hào
Hán Việt: cuồng phong nộ hào · Pinyin: kuáng fēng nù háo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怒:愤怒,发怒;号:号叫。大风刮得像发怒一样号叫。
- Tân Hoa Tự Điển 怒愤怒,发怒;号号叫。大风刮得像发怒一样号叫。
Eng
- Cihui 狂風怒號 uángfēngnùháo f.e. blow violently (of wind)