狂風惡浪
cuồng phong ác lãng
Hán Việt: cuồng phong ác lãng · Pinyin: kuáng fēng è làng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恶浪:凶猛的浪头。比喻形势或处境非常险恶、危急。
- Tân Hoa Tự Điển 恶浪凶猛的浪头。比喻形势或处境非常险恶、危急。
Eng
- Cihui 狂風惡浪 uángfēng'èlàng f.e. 1. violent winds and fierce waves 2. grave perils; great hazards