狂飆期

cuồng tiêu kì

Hán Việt: cuồng tiêu kì

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (tiêu) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狂飆期 uángbiāo qī n. storm-and-stress period