狃勝 niǔ shèng · nữu thắng Hán Việt: nữu thắng · Pinyin: niǔ shèng Tổng quan Cấu tạo: 狃 (nữu) + 勝 (thắng)Pinyinniǔ shèngHán Việtnữu thắngCấu tạo狃 + 勝 · nữu + thắng nghĩa thành phần: nữu + thắng