狃捷 niǔ jié · nữu tiệp Hán Việt: nữu tiệp · Pinyin: niǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 狃 (nữu) + 捷 (tiệp)Pinyinniǔ jiéHán Việtnữu tiệpCấu tạo狃 + 捷 · nữu + tiệp nghĩa thành phần: nữu + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耽于成功。Tân Hoa Tự Điển 1.耽于成功。