狃泰 niǔ tài · nữu thái Hán Việt: nữu thái · Pinyin: niǔ tài Tổng quan Cấu tạo: 狃 (nữu) + 泰 (thái)Pinyinniǔ tàiHán Việtnữu tháiCấu tạo狃 + 泰 · nữu + thái nghĩa thành phần: nữu + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"狃忕"。