狃虓 niǔ xiāo · nữu hao Hán Việt: nữu hao · Pinyin: niǔ xiāo Tổng quan Cấu tạo: 狃 (nữu) + 虓 (hao)Pinyinniǔ xiāoHán Việtnữu haoCấu tạo狃 + 虓 · nữu + hao nghĩa thành phần: nữu + hao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪暴。Tân Hoa Tự Điển 1.贪暴。