狄南統 địch nam thống Hán Việt: địch nam thống Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 南 (nam) + 統 (thống)Hán Việtđịch nam thốngCấu tạo狄 + 南 + 統 · địch + nam + thống nghĩa thành phần: địch + nam + thống Nghĩa EngCihui Avonian