狄戈辛 địch qua tân Hán Việt: địch qua tân Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 戈 (qua) + 辛 (tân)Hán Việtđịch qua tânCấu tạo狄 + 戈 + 辛 · địch + qua + tân nghĩa thành phần: địch + qua + tân Nghĩa EngCihui digoxinum