狄梁公 địch lương công Hán Việt: địch lương công Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 梁 (lương) + 公 (công)Hán Việtđịch lương côngCấu tạo狄 + 梁 + 公 · địch + lương + công nghĩa thành phần: địch + lương + công