狉榛 pī zhēn · phi trăn Hán Việt: phi trăn · Pinyin: pī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 狉 (phi) + 榛 (trăn)Pinyinpī zhēnHán Việtphi trănCấu tạo狉 + 榛 · phi + trăn nghĩa thành phần: phi + trăn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"狉獉"。