狉榛

pī zhēnphi trăn

Hán Việt: phi trăn · Pinyin: pī zhēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"狉獉"。

Cấu tạo: 狉 (phi) + 榛 (trăn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"狉獉"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

榛仁 · 榛子 · 榛实 · 榛果 · 榛树 · 榛栗 · 榛榛 · 榛狉