狎習

xiá xí hiệp tập

Hán Việt: hiệp tập · Pinyin: xiá xí

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近熟习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近熟习。