狎從 xiá cóng · hiệp tòng Hán Việt: hiệp tòng · Pinyin: xiá cóng Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 從 (tòng)Pinyinxiá cóngHán Việthiệp tòngCấu tạo狎 + 從 · hiệp + tòng nghĩa thành phần: hiệp + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲密相从。Tân Hoa Tự Điển 1.亲密相从。