狎侮

xiá wǔ hiệp vũ

Hán Việt: hiệp vũ · Pinyin: xiá wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡作劇,戲弄。漢.王充《論衡.自紀》:「建武三年充生,為小兒與儕倫遨戲,不好狎侮。」《三國演義》第四○回:「融平日每每狎侮丞相,又與禰衡相善。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻慢侮弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻慢侮弄。

Eng

  • Cihui 狎侮 iáwǔ v. <wr.> treat with disrespect