狎俗 xiá sú · hiệp tục Hán Việt: hiệp tục · Pinyin: xiá sú Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 俗 (tục)Pinyinxiá súHán Việthiệp tụcCấu tạo狎 + 俗 · hiệp + tục nghĩa thành phần: hiệp + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎合流俗。Tân Hoa Tự Điển 1.迎合流俗。