狎獸 xiá shòu · hiệp thú Hán Việt: hiệp thú · Pinyin: xiá shòu Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 獸 (thú)Pinyinxiá shòuHán Việthiệp thúCấu tạo狎 + 獸 · hiệp + thú nghĩa thành phần: hiệp + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驯顺之兽。Tân Hoa Tự Điển 1.驯顺之兽。