狎妓
hiệp kĩ
Hán Việt: hiệp kĩ · Pinyin: xiá jì
Tổng quan
Hán Việt: HẠP, HIỆP KỸ chơi gái
1.旧指玩弄妓女。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Chơi đĩ.; Hán Việt: HẠP, HIỆP KỸ chơi gái; hơi đĩ.; (cổ) chơi gái; chơi gái
- Biên soạn 狎妓 xiájì v.o. visit brothels
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指玩弄妓女。
Eng
- Cihui (old) to visit prostitutes
- Tần suất từ 狎妓 xiájì v.o. visit brothels
other
- Nguồn khác Chơi đĩ