狎妓
hiệp kĩ
Hán Việt: hiệp kĩ · Pinyin: xiá jì
Tổng quan
(cổ) chơi gái hơi đĩ. hiệp kĩ hiệp kĩ ☆Chơi đĩ. chơi gái。 舊社會指玩弄妓女。
Nghĩa
Việt
- Cihui (cổ) chơi gái hơi đĩ. hiệp kĩ hiệp kĩ ☆Chơi đĩ. chơi gái。 舊社會指玩弄妓女。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指玩弄妓女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指玩弄妓女。
Eng
- CC-CEDICT (old) to visit prostitutes
- Cihui (old) to visit prostitutes