狎媟 xiá xiè · hiệp tiết Hán Việt: hiệp tiết · Pinyin: xiá xiè Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 媟 (tiết)Pinyinxiá xièHán Việthiệp tiếtCấu tạo狎 + 媟 · hiệp + tiết nghĩa thành phần: hiệp + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲昵而近于放荡。Tân Hoa Tự Điển 1.亲昵而近于放荡。