狎密 xiá mì · hiệp mật Hán Việt: hiệp mật · Pinyin: xiá mì Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 密 (mật)Pinyinxiá mìHán Việthiệp mậtCấu tạo狎 + 密 · hiệp + mật nghĩa thành phần: hiệp + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹亲密。Tân Hoa Tự Điển 1.犹亲密。