狎帢 xiá qià · hiệp kháp Hán Việt: hiệp kháp · Pinyin: xiá qià Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 帢 (kháp)Pinyinxiá qiàHán Việthiệp khápCấu tạo狎 + 帢 · hiệp + kháp nghĩa thành phần: hiệp + kháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹匼匝。环绕貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹匼匝。环绕貌。