狎息 xiá xī · hiệp tức Hán Việt: hiệp tức · Pinyin: xiá xī Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 息 (tức)Pinyinxiá xīHán Việthiệp tứcCấu tạo狎 + 息 · hiệp + tức nghĩa thành phần: hiệp + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狎游﹑一同寝处。Tân Hoa Tự Điển 1.狎游﹑一同寝处。